Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一回り一回り🔊☆ Lưu vào danh sáchひとまわりNghĩa—Hán tự trong từ này一回Câu ví dụある日彼は町を一回りする長い散歩に出かけた。One day he set off on a long walk around the town.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員