Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一回一回🔊☆ Lưu vào danh sáchいっかいNghĩa—Hán tự trong từ này一回Câu ví dụ毎月一回会合を開いている。We hold a meeting once a month.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員