Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/本物本物N3🔊☆ Lưu vào danh sáchほんものNghĩa—Hán tự trong từ này本物Câu ví dụこれは本物のダイヤではないかもしれない。This may not be a real diamond.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市