Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/基本基本N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきほんNghĩa—Hán tự trong từ này基本Câu ví dụ「これは・・・」「軍手とスコップ。園芸部基本道具のひとつだよ」"This is ..." "Working glove and trowel. One of a gardening club's basic tools."Ngữ pháp liên quanNoun + であれ + noun + であれNoun / na-adj + でありながらTừ liên quan加爾基基督キリスト教巴基斯担塩基基幹基金基礎