Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絵本絵本🔊☆ Lưu vào danh sáchえほんNghĩa—Hán tự trong từ này絵本Câu ví dụ絵本は子供たちの頭を啓発する。Picture books will cultivate the minds of children.Từ liên quan本の一本基本基本的脚本見本見本市元