Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見本市見本市🔊☆ Lưu vào danh sáchみほんいちNghĩa—Hán tự trong từ này見本市Câu ví dụその見本市には注目に値するものはなにもなかった。There was nothing worthy of remark at the fair.Từ liên quan魚市場市市市営市会市外市街市街地