Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/市営市営🔊☆ Lưu vào danh sáchしえいNghĩa—Hán tự trong từ này市営Câu ví dụ毎日市営プールに行きます。I go to the city pool every day.Từ liên quan運営営み営む営業営業マン営業時間営繕営団