Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/市街市街N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしがいNghĩa—Hán tự trong từ này市街Câu ví dụ地下鉄は、市街電車よりはやい。The subway is faster than the streetcar.Từ liên quan魚市場見本市市市市営市会市外市街地