Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一本一本🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぽんNghĩa—Hán tự trong từ này一本Câu ví dụ「もう一本くれ」と彼が言った。"Give me a fresh bottle," he said.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員