Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/本能本能N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほんのうNghĩa—Hán tự trong từ này本能Câu ví dụ動物は本能のままに振る舞う。Animals act on instinct.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市