Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本職本職🔊☆ Lưu vào danh sáchほんしょくNghĩa—Hán tự trong từ này本職Câu ví dụギターでカントリー・ウエスタンを弾くのは本職のミュージシャンならごくたやすいことだ。Playing country-western music on guitar is real kid stuff to a true professional.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市