Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本社本社🔊☆ Lưu vào danh sáchほんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này本社Câu ví dụその社は大阪に本社がある。The firm has its head office in Osaka.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市