Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本腰本腰🔊☆ Lưu vào danh sáchほんごしNghĩa—Hán tự trong từ này本腰Câu ví dụさて、本腰を入れてまじめな話をしよう。Now let us get down to a serious talk.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市