Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本校本校🔊☆ Lưu vào danh sáchほんこうNghĩa—Hán tự trong từ này本校Câu ví dụトムが明日本校へ来ます。Tom is coming to our school tomorrow.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市