Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/本気本気N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほんきNghĩa—Hán tự trong từ này本気Câu ví dụケンさん、君は本気かい。Are you on the level, Ken?Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市