Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本格的本格的🔊☆ Lưu vào danh sáchほんかくてきNghĩa—Hán tự trong từ này本格的Câu ví dụ本格的な休暇は3年ぶりだ。It's three years since I had a real vacation.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市