Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/呆然呆然N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうぜんNghĩa—Hán tự trong từ này呆然Câu ví dụその恐ろしい光景に呆然としている。Stand aghast at the terrible sight.Từ liên quan而して惚け呆ける痴呆呆れる呆気呆気ない阿呆