Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/惚け惚け🔊☆ Lưu vào danh sáchぼけNghĩa—Hán tự trong từ này惚Câu ví dụあんな二股かける女なんか忘れたわ、ボケ。Idiot, I've forgotten that two-timing bitch.Từ liên quan呆ける惚れる自惚れ自惚れる惚ける寝ぼける