Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/惚れる惚れる🔊☆ Lưu vào danh sáchほれるNghĩa—Hán tự trong từ này惚Câu ví dụビルはどうもメアリーに惚れているらしい。Bill seems to be stuck on Mary.Từ liên quan惚け呆ける自惚れ自惚れる惚ける寝ぼける