Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/呆ける呆ける🔊☆ Lưu vào danh sáchボケるNghĩa—Hán tự trong từ này呆Câu ví dụ最近、物忘れが激しくて。少しボケてきたのかな?Could I be going soft in the head? I forget things so easily these days.Từ liên quan惚け痴呆呆れる呆気呆気ない呆然阿呆