Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/呆気ない呆気ないN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあっけないNghĩa—Hán tự trong từ này呆気Câu ví dụ休暇はいつもあっけなく終わる。The holidays always end all too soon.Từ liên quanお天気惚け呆ける痴呆呆れる呆気呆然阿呆