Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/呆気呆気🔊☆ Lưu vào danh sáchあっけNghĩa—Hán tự trong từ này呆気Câu ví dụ私は呆気にとられた。When I heard it, I was dumbfounded.Từ liên quanお天気惚け呆ける痴呆呆れる呆気ない呆然阿呆