Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/閉じ込める閉じ込める🔊☆ Lưu vào danh sáchとじこめるNghĩa—Hán tự trong từ này閉込Câu ví dụその子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。That child shut up a cat in the carton.Từ liên quan意気込む引っ込む押し込む殴り込み刈り込む巻き込む丸め込む詰め込む