Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/雰囲気雰囲気N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふんいきNghĩa—Hán tự trong từ này雰囲気Câu ví dụそのホテルは贅沢な雰囲気がある。The hotel has an air of luxury.Ngữ pháp liên quanNoun + もさることながらTừ liên quan囲い囲う囲む囲碁広範囲取り囲む周囲範囲