Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/囲む囲むN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかこむNghĩa—Hán tự trong từ này囲Câu ví dụ湖は緑の丘に囲まれている。The lake is surrounded by green hills.Từ liên quan囲い囲う囲碁広範囲取り囲む周囲範囲雰囲気