Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/囲い囲い🔊☆ Lưu vào danh sáchかこいNghĩa—Hán tự trong từ này囲Câu ví dụ家の周りには囲いがしてある。There is a fence about the house.Từ liên quan囲う囲む囲碁広範囲取り囲む周囲範囲雰囲気