Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/取り囲む取り囲む🔊☆ Lưu vào danh sáchとりかこむNghĩa—Hán tự trong từ này取囲Câu ví dụ彼は群衆に取り囲まれた。He was surrounded by the crowd.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る