Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/広範囲広範囲🔊☆ Lưu vào danh sáchこうはんいNghĩa—Hán tự trong từ này広範囲Câu ví dụ彼の研究は広範囲に及んでいる。His studies cover a wide field.Ngữ pháp liên quanNoun + にわたって / にわたり / にわたるTừ liên quan囲い囲う囲む囲碁取り囲む周囲範囲雰囲気