Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/つけ込むつけ込む🔊☆ Lưu vào danh sáchつけこむNghĩa—Hán tự trong từ này込Câu ví dụ彼は私の年の若い事に付け込んだ。He took advantage of my youth.Từ liên quan意気込む引っ込む押し込む殴り込み刈り込む巻き込む丸め込む詰め込む