Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敏腕敏腕🔊☆ Lưu vào danh sáchびんわんNghĩa—Hán tự trong từ này敏腕Câu ví dụ彼は若かったが、敏腕だった。Young as he was, he was a man of ability.Từ liên quan右腕鋭敏過敏機敏手腕敏感敏速両腕