Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/両腕両腕🔊☆ Lưu vào danh sáchりょううでNghĩa—Hán tự trong từ này両腕Câu ví dụ彼女は彼の首の回りに両腕を巻き付けた。She wrapped her arms around his neck.Từ liên quan一両車両十両両院両岸両眼両軍両国