Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/両院両院🔊☆ Lưu vào danh sáchりょういんNghĩa—Hán tự trong từ này両院Câu ví dụ法案は両院を通った。The bill passed both Houses.Từ liên quan一両車両十両両岸両眼両軍両国両氏