Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/両眼両眼🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうがんNghĩa—Hán tự trong từ này両眼Câu ví dụ結婚前は両眼を大きく見開いておれ、その後は、その半ばを閉じよ。Keep your eyes wide open before marriage, half shut afterwards.Từ liên quan一両車両十両両院両岸両軍両国両氏