Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/両岸両岸🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうがんNghĩa—Hán tự trong từ này両岸Câu ví dụ大雨が続いて川の水が両岸からあふれ出た。After the heavy rains, the river overflowed its banks.Từ liên quan一両車両十両両院両眼両軍両国両氏