Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/敏感敏感N1🔊☆ Lưu vào danh sáchびんかんNghĩa—Hán tự trong từ này敏感Câu ví dụ私は寒さに敏感だ。I am very sensitive to the cold.Từ liên quan違和感快感感じ感じる感じ取る感化感慨感慨無量