Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/感慨感慨N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんがいNghĩa—Hán tự trong từ này感慨Ngữ pháp liên quanVerb dict / noun + に堪えないNoun + を前にしてTừ liên quan違和感快感感じ感じる感じ取る感化感慨無量感覚