Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/感じ感じN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんじNghĩa—Hán tự trong từ này感Câu ví dụその部屋は居心地の良い感じがした。The room had a nice cozy feel.Ngữ pháp liên quanV plain non-past / noun + につれてTừ liên quan違和感快感感じる感じ取る感化感慨感慨無量感覚