Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/過敏過敏🔊☆ Lưu vào danh sáchかびんNghĩa—Hán tự trong từ này過敏Câu ví dụ日本人は感情に対してあまりにも過敏だ。The Japanese are too sensitive about feelings.Từ liên quanし過ぎる一過鋭敏過ぎ機敏敏感敏速敏腕