Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/過ぎ過ぎN1🔊☆ Lưu vào danh sáchすぎNghĩa—Hán tự trong từ này過Câu ví dụスピードの出し過ぎは危険です。Driving too fast is dangerous.10時過ぎには電話をしないで下さい。Don't call me up after ten o'clock.Ngữ pháp liên quanPlain form / noun + の + ごとくTừ liên quanし過ぎる一過過ぎる過ごす過ち過去過激過言