Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/過去過去N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかこNghĩa—Hán tự trong từ này過去Câu ví dụ私はいつまでも過去にこだわらないようにと心がけている。I try not to dwell on the past.Ngữ pháp liên quanNoun + に鑑みてNoun + を踏まえてNoun + を引き合いに (出して)Từ liên quan去る去就去年去来死去除去消去逝去