Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/去年去年N5🔊☆ Lưu vào danh sáchきょねんNghĩa—Hán tự trong từ này去年Câu ví dụビルは去年の秋に私に会いに来た。Bill came to see me last autumn.Ngữ pháp liên quanVerb stem + 始めるNoun + に比べて / に比べNoun + にもましてTừ liên quan過去去る去就去来死去除去消去逝去