Trang chủ/JLPT N1/Ngữ pháp/Noun + を引き合いに (出して)Noun + を引き合いに (出して)N1☆ Lưu vào danh sáchNghĩaciting as an example / drawing a comparison toCấu trúc (Formation)Noun + を引き合いに(出して).Độ trang trọngformal