Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/過ごす過ごすN3🔊☆ Lưu vào danh sáchすごすNghĩa—Hán tự trong từ này過Câu ví dụお元気でお過ごしのことと思います。I hope this letter finds you well.いいクリスマスを過ごしましたか。Did you have a nice Christmas?Từ liên quanし過ぎる一過過ぎ過ぎる過ち過去過激過言