Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/病床病床🔊☆ Lưu vào danh sáchびょうしょうNghĩa—Hán tự trong từ này病床Câu ví dụ彼女は急いで彼の病床へ駆けつけた。She came hurrying to his bedside.Từ liên quan温床起床胡坐床床床の間床屋床下