Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/床屋床屋N4🔊☆ Lưu vào danh sáchとこやNghĩa—Hán tự trong từ này床屋Câu ví dụおや、床屋へ行ってきたのだね。Oh, you've been to the barbershop.Từ liên quanパン屋屋外屋根屋上屋台屋内家屋花屋