Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/床床N3🔊☆ Lưu vào danh sáchゆかNghĩa—Hán tự trong từ này床Câu ví dụ床の上に何がありますか。Is there anything on the floor?Từ liên quan温床起床胡坐床床の間床屋床下寝床