Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/床床N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとこNghĩa—Hán tự trong từ này床Câu ví dụ私が床に入るか入らないうちに電話が鳴りだした。I had hardly gotten into bed when the telephone began to ring.Từ liên quan温床起床胡坐床床の間床屋床下寝床