Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/起床起床N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきしょうNghĩa—Hán tự trong từ này起床Câu ví dụ6時起床、7時家を出る。Got up at six, and left home at seven.Từ liên quan温床胡坐床床床の間床屋床下寝床