Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/微生物微生物🔊☆ Lưu vào danh sáchびせいぶつNghĩa—Hán tự trong từ này微生物Từ liên quanそよ風温い顕微鏡微細微小微笑微笑む微震