Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/飛行場飛行場N4🔊☆ Lưu vào danh sáchひこうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này飛行場Câu ví dụその島の飛行場は、今では草がぼうぼうだ。The airfield on the island is now covered with weeds.Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場